Valuta Ex Logo

TZS đến JMD

Chuyển đổi Shilling Tanzania (TZS) sang Đô la Jamaica (JMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TZS - Shilling Tanzaniaselect icon
Sh
JMD - Đô la Jamaicaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái TZS/JMD 0.060234 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/tzs-to-jmd?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Tanzania (TZS) sang Đô la Jamaica (JMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Tanzania (TZS) sang Đô la Jamaica (JMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TZS sang JMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Tanzania là tiền tệ củaTanzania

Đô la Jamaica là tiền tệ củaJamaica

world mapcountries where TZS is usedcountries where JMD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania với Đô la Jamaica

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTZSPhí chuyển nhượngJMD
0%1 TZS0.0 TZS0.060 JMD
1%1 TZS0.010 TZS0.060 JMD
2%1 TZS0.020 TZS0.059 JMD
3%1 TZS0.030 TZS0.058 JMD
4%1 TZS0.040 TZS0.058 JMD
5%1 TZS0.050 TZS0.057 JMD

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Đô la Jamaica

TZSJMD
10.060
50.30
100.60
201.2
503.01
1006.02
25015.05
50030.11
100060.23

Chuyển đổi Đô la Jamaica thành Shilling Tanzania

JMDTZS
116.6
583
10166.01
20332.03
50830.09
1001660.18
2504150.45
5008300.9
100016601.8

Thông tin thêm về TZS hoặc JMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TZS (Shilling Tanzania) hoặc JMD (Đô la Jamaica), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ