Valuta Ex Logo

TZS đến JPY

Chuyển đổi Shilling Tanzania (TZS) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TZS - Shilling Tanzaniaselect icon
Sh
JPY - Yên Nhậtselect icon
¥

Tỷ giá hối đoái TZS/JPY 0.061211 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/tzs-to-jpy?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Tanzania (TZS) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Tanzania (TZS) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TZS sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Tanzania là tiền tệ củaTanzania

Yên Nhật là tiền tệ củaNhật Bản

world mapcountries where TZS is usedcountries where JPY is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTZSPhí chuyển nhượngJPY
0%1 TZS0.0 TZS0.061 JPY
1%1 TZS0.010 TZS0.061 JPY
2%1 TZS0.020 TZS0.060 JPY
3%1 TZS0.030 TZS0.059 JPY
4%1 TZS0.040 TZS0.059 JPY
5%1 TZS0.050 TZS0.058 JPY

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Yên Nhật

TZSJPY
10.061
50.31
100.61
201.22
503.06
1006.12
25015.3
50030.6
100061.21

Chuyển đổi Yên Nhật thành Shilling Tanzania

JPYTZS
116.33
581.68
10163.37
20326.74
50816.85
1001633.7
2504084.25
5008168.5
100016337

Thông tin thêm về TZS hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TZS (Shilling Tanzania) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ