Tỷ giá hối đoái TZS/LSL 0.0062080 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | TZS | Phí chuyển nhượng | LSL |
| 0% | 1 TZS | 0.0 TZS | 0.0062 LSL |
| 1% | 1 TZS | 0.010 TZS | 0.0061 LSL |
| 2% | 1 TZS | 0.020 TZS | 0.0061 LSL |
| 3% | 1 TZS | 0.030 TZS | 0.0060 LSL |
| 4% | 1 TZS | 0.040 TZS | 0.0060 LSL |
| 5% | 1 TZS | 0.050 TZS | 0.0059 LSL |
| TZS | LSL |
| 1 | 0.0062 |
| 5 | 0.031 |
| 10 | 0.062 |
| 20 | 0.12 |
| 50 | 0.31 |
| 100 | 0.62 |
| 250 | 1.55 |
| 500 | 3.1 |
| 1000 | 6.2 |
| LSL | TZS |
| 1 | 161.08 |
| 5 | 805.4 |
| 10 | 1610.81 |
| 20 | 3221.63 |
| 50 | 8054.08 |
| 100 | 16108.17 |
| 250 | 40270.44 |
| 500 | 80540.88 |
| 1000 | 161081.77 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TZS (Shilling Tanzania) hoặc LSL (Ioti Lesotho), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.