Valuta Ex Logo

TZS đến MMK

Chuyển đổi Shilling Tanzania (TZS) sang Kyat Myanma (MMK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TZS - Shilling Tanzaniaselect icon
Sh
MMK - Kyat Myanmaselect icon
Ks

Tỷ giá hối đoái TZS/MMK 0.80541 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/tzs-to-mmk?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Tanzania (TZS) sang Kyat Myanma (MMK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Tanzania (TZS) sang Kyat Myanma (MMK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TZS sang MMK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Tanzania là tiền tệ củaTanzania

Kyat Myanma là tiền tệ củaMyanmar (Miến Điện)

world mapcountries where TZS is usedcountries where MMK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania với Kyat Myanma

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTZSPhí chuyển nhượngMMK
0%1 TZS0.0 TZS0.81 MMK
1%1 TZS0.010 TZS0.80 MMK
2%1 TZS0.020 TZS0.79 MMK
3%1 TZS0.030 TZS0.78 MMK
4%1 TZS0.040 TZS0.77 MMK
5%1 TZS0.050 TZS0.77 MMK

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Kyat Myanma

TZSMMK
10.81
54.02
108.05
2016.1
5040.27
10080.54
250201.35
500402.7
1000805.41

Chuyển đổi Kyat Myanma thành Shilling Tanzania

MMKTZS
11.24
56.2
1012.41
2024.83
5062.07
100124.15
250310.39
500620.79
10001241.59

Thông tin thêm về TZS hoặc MMK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TZS (Shilling Tanzania) hoặc MMK (Kyat Myanma), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ