Tỷ giá hối đoái TZS/NOK 0.0037281 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | TZS | Phí chuyển nhượng | NOK |
| 0% | 1 TZS | 0.0 TZS | 0.0037 NOK |
| 1% | 1 TZS | 0.010 TZS | 0.0037 NOK |
| 2% | 1 TZS | 0.020 TZS | 0.0037 NOK |
| 3% | 1 TZS | 0.030 TZS | 0.0036 NOK |
| 4% | 1 TZS | 0.040 TZS | 0.0036 NOK |
| 5% | 1 TZS | 0.050 TZS | 0.0035 NOK |
| TZS | NOK |
| 1 | 0.0037 |
| 5 | 0.019 |
| 10 | 0.037 |
| 20 | 0.075 |
| 50 | 0.19 |
| 100 | 0.37 |
| 250 | 0.93 |
| 500 | 1.86 |
| 1000 | 3.72 |
| NOK | TZS |
| 1 | 268.23 |
| 5 | 1341.18 |
| 10 | 2682.36 |
| 20 | 5364.72 |
| 50 | 13411.82 |
| 100 | 26823.64 |
| 250 | 67059.1 |
| 500 | 134118.21 |
| 1000 | 268236.43 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TZS (Shilling Tanzania) hoặc NOK (Krone Na Uy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.