Tỷ giá hối đoái TZS/SZL 0.0066166 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | TZS | Phí chuyển nhượng | SZL |
| 0% | 1 TZS | 0.0 TZS | 0.0066 SZL |
| 1% | 1 TZS | 0.010 TZS | 0.0066 SZL |
| 2% | 1 TZS | 0.020 TZS | 0.0065 SZL |
| 3% | 1 TZS | 0.030 TZS | 0.0064 SZL |
| 4% | 1 TZS | 0.040 TZS | 0.0064 SZL |
| 5% | 1 TZS | 0.050 TZS | 0.0063 SZL |
| TZS | SZL |
| 1 | 0.0066 |
| 5 | 0.033 |
| 10 | 0.066 |
| 20 | 0.13 |
| 50 | 0.33 |
| 100 | 0.66 |
| 250 | 1.65 |
| 500 | 3.3 |
| 1000 | 6.61 |
| SZL | TZS |
| 1 | 151.13 |
| 5 | 755.67 |
| 10 | 1511.34 |
| 20 | 3022.69 |
| 50 | 7556.72 |
| 100 | 15113.45 |
| 250 | 37783.62 |
| 500 | 75567.25 |
| 1000 | 151134.51 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TZS (Shilling Tanzania) hoặc SZL (Lilangeni Swaziland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.