Tỷ giá hối đoái TZS/YER 0.090728 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Tanzania (TZS) sang Rial Yemen (YER) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | TZS | Phí chuyển nhượng | YER |
| 0% | 1 TZS | 0.0 TZS | 0.091 YER |
| 1% | 1 TZS | 0.010 TZS | 0.090 YER |
| 2% | 1 TZS | 0.020 TZS | 0.089 YER |
| 3% | 1 TZS | 0.030 TZS | 0.088 YER |
| 4% | 1 TZS | 0.040 TZS | 0.087 YER |
| 5% | 1 TZS | 0.050 TZS | 0.086 YER |
| TZS | YER |
| 1 | 0.091 |
| 5 | 0.45 |
| 10 | 0.91 |
| 20 | 1.81 |
| 50 | 4.53 |
| 100 | 9.07 |
| 250 | 22.68 |
| 500 | 45.36 |
| 1000 | 90.72 |
| YER | TZS |
| 1 | 11.02 |
| 5 | 55.1 |
| 10 | 110.21 |
| 20 | 220.43 |
| 50 | 551.09 |
| 100 | 1102.19 |
| 250 | 2755.49 |
| 500 | 5510.98 |
| 1000 | 11021.96 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TZS (Shilling Tanzania) hoặc YER (Rial Yemen), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.