Tỷ giá hối đoái UAH/AED 0.085041 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | UAH | Phí chuyển nhượng | AED |
| 0% | 1 UAH | 0.0 UAH | 0.085 AED |
| 1% | 1 UAH | 0.010 UAH | 0.084 AED |
| 2% | 1 UAH | 0.020 UAH | 0.083 AED |
| 3% | 1 UAH | 0.030 UAH | 0.082 AED |
| 4% | 1 UAH | 0.040 UAH | 0.082 AED |
| 5% | 1 UAH | 0.050 UAH | 0.081 AED |
| UAH | AED |
| 1 | 0.085 |
| 5 | 0.43 |
| 10 | 0.85 |
| 20 | 1.7 |
| 50 | 4.25 |
| 100 | 8.5 |
| 250 | 21.26 |
| 500 | 42.52 |
| 1000 | 85.04 |
| AED | UAH |
| 1 | 11.75 |
| 5 | 58.79 |
| 10 | 117.59 |
| 20 | 235.18 |
| 50 | 587.95 |
| 100 | 1175.9 |
| 250 | 2939.76 |
| 500 | 5879.52 |
| 1000 | 11759.05 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UAH (Hryvnia Ukraina) hoặc AED (Dirham UAE), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.