Tỷ giá hối đoái UAH/AWG 0.041732 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | UAH | Phí chuyển nhượng | AWG |
| 0% | 1 UAH | 0.0 UAH | 0.042 AWG |
| 1% | 1 UAH | 0.010 UAH | 0.041 AWG |
| 2% | 1 UAH | 0.020 UAH | 0.041 AWG |
| 3% | 1 UAH | 0.030 UAH | 0.040 AWG |
| 4% | 1 UAH | 0.040 UAH | 0.040 AWG |
| 5% | 1 UAH | 0.050 UAH | 0.040 AWG |
| UAH | AWG |
| 1 | 0.042 |
| 5 | 0.21 |
| 10 | 0.42 |
| 20 | 0.83 |
| 50 | 2.08 |
| 100 | 4.17 |
| 250 | 10.43 |
| 500 | 20.86 |
| 1000 | 41.73 |
| AWG | UAH |
| 1 | 23.96 |
| 5 | 119.81 |
| 10 | 239.62 |
| 20 | 479.24 |
| 50 | 1198.12 |
| 100 | 2396.24 |
| 250 | 5990.61 |
| 500 | 11981.22 |
| 1000 | 23962.45 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UAH (Hryvnia Ukraina) hoặc AWG (Florin Aruba), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.