Tỷ giá hối đoái UAH/AZN 0.039389 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | UAH | Phí chuyển nhượng | AZN |
| 0% | 1 UAH | 0.0 UAH | 0.039 AZN |
| 1% | 1 UAH | 0.010 UAH | 0.039 AZN |
| 2% | 1 UAH | 0.020 UAH | 0.039 AZN |
| 3% | 1 UAH | 0.030 UAH | 0.038 AZN |
| 4% | 1 UAH | 0.040 UAH | 0.038 AZN |
| 5% | 1 UAH | 0.050 UAH | 0.037 AZN |
| UAH | AZN |
| 1 | 0.039 |
| 5 | 0.20 |
| 10 | 0.39 |
| 20 | 0.79 |
| 50 | 1.96 |
| 100 | 3.93 |
| 250 | 9.84 |
| 500 | 19.69 |
| 1000 | 39.38 |
| AZN | UAH |
| 1 | 25.38 |
| 5 | 126.93 |
| 10 | 253.87 |
| 20 | 507.75 |
| 50 | 1269.38 |
| 100 | 2538.76 |
| 250 | 6346.91 |
| 500 | 12693.83 |
| 1000 | 25387.66 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UAH (Hryvnia Ukraina) hoặc AZN (Manat Azerbaijan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.