Tỷ giá hối đoái UAH/BHD 0.0087280 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | UAH | Phí chuyển nhượng | BHD |
| 0% | 1 UAH | 0.0 UAH | 0.0087 BHD |
| 1% | 1 UAH | 0.010 UAH | 0.0086 BHD |
| 2% | 1 UAH | 0.020 UAH | 0.0086 BHD |
| 3% | 1 UAH | 0.030 UAH | 0.0085 BHD |
| 4% | 1 UAH | 0.040 UAH | 0.0084 BHD |
| 5% | 1 UAH | 0.050 UAH | 0.0083 BHD |
| UAH | BHD |
| 1 | 0.0087 |
| 5 | 0.044 |
| 10 | 0.087 |
| 20 | 0.17 |
| 50 | 0.44 |
| 100 | 0.87 |
| 250 | 2.18 |
| 500 | 4.36 |
| 1000 | 8.72 |
| BHD | UAH |
| 1 | 114.57 |
| 5 | 572.86 |
| 10 | 1145.73 |
| 20 | 2291.46 |
| 50 | 5728.66 |
| 100 | 11457.32 |
| 250 | 28643.3 |
| 500 | 57286.6 |
| 1000 | 114573.21 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UAH (Hryvnia Ukraina) hoặc BHD (Dinar Bahrain), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.