Tỷ giá hối đoái UAH/BND 0.029820 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | UAH | Phí chuyển nhượng | BND |
| 0% | 1 UAH | 0.0 UAH | 0.030 BND |
| 1% | 1 UAH | 0.010 UAH | 0.030 BND |
| 2% | 1 UAH | 0.020 UAH | 0.029 BND |
| 3% | 1 UAH | 0.030 UAH | 0.029 BND |
| 4% | 1 UAH | 0.040 UAH | 0.029 BND |
| 5% | 1 UAH | 0.050 UAH | 0.028 BND |
| UAH | BND |
| 1 | 0.030 |
| 5 | 0.15 |
| 10 | 0.30 |
| 20 | 0.60 |
| 50 | 1.49 |
| 100 | 2.98 |
| 250 | 7.45 |
| 500 | 14.91 |
| 1000 | 29.82 |
| BND | UAH |
| 1 | 33.53 |
| 5 | 167.67 |
| 10 | 335.34 |
| 20 | 670.68 |
| 50 | 1676.72 |
| 100 | 3353.44 |
| 250 | 8383.61 |
| 500 | 16767.22 |
| 1000 | 33534.45 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UAH (Hryvnia Ukraina) hoặc BND (Đô la Brunei), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.