Valuta Ex Logo

UAH đến CNY

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina (UAH) sang Nhân dân tệ (CNY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

UAH - Hryvnia Ukrainaselect icon
CNY - Nhân dân tệselect icon
¥

Tỷ giá hối đoái UAH/CNY 0.16036 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/uah-to-cny?amount=1

Chuyển đổi từ Hryvnia Ukraina (UAH) sang Nhân dân tệ (CNY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Hryvnia Ukraina (UAH) sang Nhân dân tệ (CNY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá UAH sang CNY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Hryvnia Ukraina là tiền tệ củaUkraina

Nhân dân tệ là tiền tệ củaTrung Quốc

world mapcountries where UAH is usedcountries where CNY is used

So sánh tỷ giá hối đoái Hryvnia Ukraina với Nhân dân tệ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUAHPhí chuyển nhượngCNY
0%1 UAH0.0 UAH0.16 CNY
1%1 UAH0.010 UAH0.16 CNY
2%1 UAH0.020 UAH0.16 CNY
3%1 UAH0.030 UAH0.16 CNY
4%1 UAH0.040 UAH0.15 CNY
5%1 UAH0.050 UAH0.15 CNY

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Nhân dân tệ

UAHCNY
10.16
50.80
101.6
203.2
508.01
10016.03
25040.09
50080.18
1000160.36

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Hryvnia Ukraina

CNYUAH
16.23
531.17
1062.35
20124.71
50311.79
100623.59
2501558.97
5003117.95
10006235.91

Thông tin thêm về UAH hoặc CNY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UAH (Hryvnia Ukraina) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ