Tỷ giá hối đoái UAH/FJD 0.052758 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | UAH | Phí chuyển nhượng | FJD |
| 0% | 1 UAH | 0.0 UAH | 0.053 FJD |
| 1% | 1 UAH | 0.010 UAH | 0.052 FJD |
| 2% | 1 UAH | 0.020 UAH | 0.052 FJD |
| 3% | 1 UAH | 0.030 UAH | 0.051 FJD |
| 4% | 1 UAH | 0.040 UAH | 0.051 FJD |
| 5% | 1 UAH | 0.050 UAH | 0.050 FJD |
| UAH | FJD |
| 1 | 0.053 |
| 5 | 0.26 |
| 10 | 0.53 |
| 20 | 1.05 |
| 50 | 2.63 |
| 100 | 5.27 |
| 250 | 13.18 |
| 500 | 26.37 |
| 1000 | 52.75 |
| FJD | UAH |
| 1 | 18.95 |
| 5 | 94.77 |
| 10 | 189.54 |
| 20 | 379.08 |
| 50 | 947.72 |
| 100 | 1895.44 |
| 250 | 4738.61 |
| 500 | 9477.23 |
| 1000 | 18954.47 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UAH (Hryvnia Ukraina) hoặc FJD (Đô la Fiji), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.