Tỷ giá hối đoái UAH/FJD 0.056331 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | UAH | Phí chuyển nhượng | FJD |
0% | 1 UAH | 0.0 UAH | 0.056 FJD |
1% | 1 UAH | 0.010 UAH | 0.056 FJD |
2% | 1 UAH | 0.020 UAH | 0.055 FJD |
3% | 1 UAH | 0.030 UAH | 0.055 FJD |
4% | 1 UAH | 0.040 UAH | 0.054 FJD |
5% | 1 UAH | 0.050 UAH | 0.054 FJD |
UAH | FJD |
1 | 0.056 |
5 | 0.28 |
10 | 0.56 |
20 | 1.12 |
50 | 2.81 |
100 | 5.63 |
250 | 14.08 |
500 | 28.16 |
1000 | 56.33 |
FJD | UAH |
1 | 17.75 |
5 | 88.76 |
10 | 177.52 |
20 | 355.04 |
50 | 887.61 |
100 | 1775.22 |
250 | 4438.07 |
500 | 8876.14 |
1000 | 17752.29 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UAH (Hryvnia Ukraina) hoặc FJD (Đô la Fiji), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.