Tỷ giá hối đoái UAH/GEL 0.062252 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | UAH | Phí chuyển nhượng | GEL |
| 0% | 1 UAH | 0.0 UAH | 0.062 GEL |
| 1% | 1 UAH | 0.010 UAH | 0.062 GEL |
| 2% | 1 UAH | 0.020 UAH | 0.061 GEL |
| 3% | 1 UAH | 0.030 UAH | 0.060 GEL |
| 4% | 1 UAH | 0.040 UAH | 0.060 GEL |
| 5% | 1 UAH | 0.050 UAH | 0.059 GEL |
| UAH | GEL |
| 1 | 0.062 |
| 5 | 0.31 |
| 10 | 0.62 |
| 20 | 1.24 |
| 50 | 3.11 |
| 100 | 6.22 |
| 250 | 15.56 |
| 500 | 31.12 |
| 1000 | 62.25 |
| GEL | UAH |
| 1 | 16.06 |
| 5 | 80.31 |
| 10 | 160.63 |
| 20 | 321.27 |
| 50 | 803.18 |
| 100 | 1606.36 |
| 250 | 4015.91 |
| 500 | 8031.82 |
| 1000 | 16063.64 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UAH (Hryvnia Ukraina) hoặc GEL (Lari Georgia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.