Tỷ giá hối đoái UAH/ILS 0.072924 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | UAH | Phí chuyển nhượng | ILS |
| 0% | 1 UAH | 0.0 UAH | 0.073 ILS |
| 1% | 1 UAH | 0.010 UAH | 0.072 ILS |
| 2% | 1 UAH | 0.020 UAH | 0.071 ILS |
| 3% | 1 UAH | 0.030 UAH | 0.071 ILS |
| 4% | 1 UAH | 0.040 UAH | 0.070 ILS |
| 5% | 1 UAH | 0.050 UAH | 0.069 ILS |
| UAH | ILS |
| 1 | 0.073 |
| 5 | 0.36 |
| 10 | 0.73 |
| 20 | 1.45 |
| 50 | 3.64 |
| 100 | 7.29 |
| 250 | 18.23 |
| 500 | 36.46 |
| 1000 | 72.92 |
| ILS | UAH |
| 1 | 13.71 |
| 5 | 68.56 |
| 10 | 137.12 |
| 20 | 274.25 |
| 50 | 685.64 |
| 100 | 1371.29 |
| 250 | 3428.22 |
| 500 | 6856.45 |
| 1000 | 13712.9 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UAH (Hryvnia Ukraina) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.