Tỷ giá hối đoái UAH/ILS 0.071534 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | UAH | Phí chuyển nhượng | ILS |
| 0% | 1 UAH | 0.0 UAH | 0.072 ILS |
| 1% | 1 UAH | 0.010 UAH | 0.071 ILS |
| 2% | 1 UAH | 0.020 UAH | 0.070 ILS |
| 3% | 1 UAH | 0.030 UAH | 0.069 ILS |
| 4% | 1 UAH | 0.040 UAH | 0.069 ILS |
| 5% | 1 UAH | 0.050 UAH | 0.068 ILS |
| UAH | ILS |
| 1 | 0.072 |
| 5 | 0.36 |
| 10 | 0.72 |
| 20 | 1.43 |
| 50 | 3.57 |
| 100 | 7.15 |
| 250 | 17.88 |
| 500 | 35.76 |
| 1000 | 71.53 |
| ILS | UAH |
| 1 | 13.97 |
| 5 | 69.89 |
| 10 | 139.79 |
| 20 | 279.58 |
| 50 | 698.97 |
| 100 | 1397.94 |
| 250 | 3494.86 |
| 500 | 6989.72 |
| 1000 | 13979.45 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UAH (Hryvnia Ukraina) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.