Valuta Ex Logo

UAH đến IMP

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina (UAH) sang Đảo Man (IMP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

UAH - Hryvnia Ukrainaselect icon
IMP - Đảo Manselect icon
£

Tỷ giá hối đoái UAH/IMP 0.017012 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/uah-to-imp?amount=1

Chuyển đổi từ Hryvnia Ukraina (UAH) sang Đảo Man (IMP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Hryvnia Ukraina (UAH) sang Đảo Man (IMP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá UAH sang IMP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Hryvnia Ukraina là tiền tệ củaUkraina

Đảo Man là tiền tệ củaĐảo Man

world mapcountries where UAH is usedcountries where IMP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Hryvnia Ukraina với Đảo Man

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUAHPhí chuyển nhượngIMP
0%1 UAH0.0 UAH0.017 IMP
1%1 UAH0.010 UAH0.017 IMP
2%1 UAH0.020 UAH0.017 IMP
3%1 UAH0.030 UAH0.017 IMP
4%1 UAH0.040 UAH0.016 IMP
5%1 UAH0.050 UAH0.016 IMP

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Đảo Man

UAHIMP
10.017
50.085
100.17
200.34
500.85
1001.7
2504.25
5008.5
100017.01

Chuyển đổi Đảo Man thành Hryvnia Ukraina

IMPUAH
158.78
5293.91
10587.83
201175.66
502939.17
1005878.34
25014695.86
50029391.73
100058783.47

Thông tin thêm về UAH hoặc IMP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UAH (Hryvnia Ukraina) hoặc IMP (Đảo Man), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ