Tỷ giá hối đoái UAH/JOD 0.016423 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | UAH | Phí chuyển nhượng | JOD |
| 0% | 1 UAH | 0.0 UAH | 0.016 JOD |
| 1% | 1 UAH | 0.010 UAH | 0.016 JOD |
| 2% | 1 UAH | 0.020 UAH | 0.016 JOD |
| 3% | 1 UAH | 0.030 UAH | 0.016 JOD |
| 4% | 1 UAH | 0.040 UAH | 0.016 JOD |
| 5% | 1 UAH | 0.050 UAH | 0.016 JOD |
| UAH | JOD |
| 1 | 0.016 |
| 5 | 0.082 |
| 10 | 0.16 |
| 20 | 0.33 |
| 50 | 0.82 |
| 100 | 1.64 |
| 250 | 4.1 |
| 500 | 8.21 |
| 1000 | 16.42 |
| JOD | UAH |
| 1 | 60.89 |
| 5 | 304.45 |
| 10 | 608.9 |
| 20 | 1217.8 |
| 50 | 3044.5 |
| 100 | 6089.01 |
| 250 | 15222.53 |
| 500 | 30445.06 |
| 1000 | 60890.13 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UAH (Hryvnia Ukraina) hoặc JOD (Dinar Jordan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.