Tỷ giá hối đoái UAH/KWD 0.0071275 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | UAH | Phí chuyển nhượng | KWD |
| 0% | 1 UAH | 0.0 UAH | 0.0071 KWD |
| 1% | 1 UAH | 0.010 UAH | 0.0071 KWD |
| 2% | 1 UAH | 0.020 UAH | 0.0070 KWD |
| 3% | 1 UAH | 0.030 UAH | 0.0069 KWD |
| 4% | 1 UAH | 0.040 UAH | 0.0068 KWD |
| 5% | 1 UAH | 0.050 UAH | 0.0068 KWD |
| UAH | KWD |
| 1 | 0.0071 |
| 5 | 0.036 |
| 10 | 0.071 |
| 20 | 0.14 |
| 50 | 0.36 |
| 100 | 0.71 |
| 250 | 1.78 |
| 500 | 3.56 |
| 1000 | 7.12 |
| KWD | UAH |
| 1 | 140.3 |
| 5 | 701.51 |
| 10 | 1403.02 |
| 20 | 2806.04 |
| 50 | 7015.11 |
| 100 | 14030.23 |
| 250 | 35075.57 |
| 500 | 70151.15 |
| 1000 | 140302.31 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UAH (Hryvnia Ukraina) hoặc KWD (Dinar Kuwait), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.