Tỷ giá hối đoái UAH/LTL 0.068365 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | UAH | Phí chuyển nhượng | LTL |
| 0% | 1 UAH | 0.0 UAH | 0.068 LTL |
| 1% | 1 UAH | 0.010 UAH | 0.068 LTL |
| 2% | 1 UAH | 0.020 UAH | 0.067 LTL |
| 3% | 1 UAH | 0.030 UAH | 0.066 LTL |
| 4% | 1 UAH | 0.040 UAH | 0.066 LTL |
| 5% | 1 UAH | 0.050 UAH | 0.065 LTL |
| UAH | LTL |
| 1 | 0.068 |
| 5 | 0.34 |
| 10 | 0.68 |
| 20 | 1.36 |
| 50 | 3.41 |
| 100 | 6.83 |
| 250 | 17.09 |
| 500 | 34.18 |
| 1000 | 68.36 |
| LTL | UAH |
| 1 | 14.62 |
| 5 | 73.13 |
| 10 | 146.27 |
| 20 | 292.54 |
| 50 | 731.36 |
| 100 | 1462.73 |
| 250 | 3656.82 |
| 500 | 7313.65 |
| 1000 | 14627.31 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UAH (Hryvnia Ukraina) hoặc LTL (Litas Lít-va), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.