Tỷ giá hối đoái UAH/PLN 0.082284 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | UAH | Phí chuyển nhượng | PLN |
| 0% | 1 UAH | 0.0 UAH | 0.082 PLN |
| 1% | 1 UAH | 0.010 UAH | 0.081 PLN |
| 2% | 1 UAH | 0.020 UAH | 0.081 PLN |
| 3% | 1 UAH | 0.030 UAH | 0.080 PLN |
| 4% | 1 UAH | 0.040 UAH | 0.079 PLN |
| 5% | 1 UAH | 0.050 UAH | 0.078 PLN |
| UAH | PLN |
| 1 | 0.082 |
| 5 | 0.41 |
| 10 | 0.82 |
| 20 | 1.64 |
| 50 | 4.11 |
| 100 | 8.22 |
| 250 | 20.57 |
| 500 | 41.14 |
| 1000 | 82.28 |
| PLN | UAH |
| 1 | 12.15 |
| 5 | 60.76 |
| 10 | 121.52 |
| 20 | 243.05 |
| 50 | 607.64 |
| 100 | 1215.29 |
| 250 | 3038.24 |
| 500 | 6076.49 |
| 1000 | 12152.98 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UAH (Hryvnia Ukraina) hoặc PLN (Zloty Ba Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.