Tỷ giá hối đoái UAH/RON 0.10098 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Hryvnia Ukraina (UAH) sang Leu Romania (RON) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | UAH | Phí chuyển nhượng | RON |
| 0% | 1 UAH | 0.0 UAH | 0.10 RON |
| 1% | 1 UAH | 0.010 UAH | 0.10 RON |
| 2% | 1 UAH | 0.020 UAH | 0.099 RON |
| 3% | 1 UAH | 0.030 UAH | 0.098 RON |
| 4% | 1 UAH | 0.040 UAH | 0.097 RON |
| 5% | 1 UAH | 0.050 UAH | 0.096 RON |
| UAH | RON |
| 1 | 0.10 |
| 5 | 0.50 |
| 10 | 1 |
| 20 | 2.01 |
| 50 | 5.04 |
| 100 | 10.09 |
| 250 | 25.24 |
| 500 | 50.49 |
| 1000 | 100.98 |
| RON | UAH |
| 1 | 9.9 |
| 5 | 49.51 |
| 10 | 99.02 |
| 20 | 198.05 |
| 50 | 495.13 |
| 100 | 990.27 |
| 250 | 2475.68 |
| 500 | 4951.36 |
| 1000 | 9902.72 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UAH (Hryvnia Ukraina) hoặc RON (Leu Romania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.