Valuta Ex Logo

UAH đến SHP

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina (UAH) sang Bảng St. Helena (SHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

UAH - Hryvnia Ukrainaselect icon
SHP - Bảng St. Helenaselect icon
£

Tỷ giá hối đoái UAH/SHP 0.017366 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/uah-to-shp?amount=1

Chuyển đổi từ Hryvnia Ukraina (UAH) sang Bảng St. Helena (SHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Hryvnia Ukraina (UAH) sang Bảng St. Helena (SHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá UAH sang SHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Hryvnia Ukraina là tiền tệ củaUkraina

Bảng St. Helena là tiền tệ củaSt. Helena

world mapcountries where UAH is usedcountries where SHP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Hryvnia Ukraina với Bảng St. Helena

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUAHPhí chuyển nhượngSHP
0%1 UAH0.0 UAH0.017 SHP
1%1 UAH0.010 UAH0.017 SHP
2%1 UAH0.020 UAH0.017 SHP
3%1 UAH0.030 UAH0.017 SHP
4%1 UAH0.040 UAH0.017 SHP
5%1 UAH0.050 UAH0.016 SHP

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Bảng St. Helena

UAHSHP
10.017
50.087
100.17
200.35
500.87
1001.73
2504.34
5008.68
100017.36

Chuyển đổi Bảng St. Helena thành Hryvnia Ukraina

SHPUAH
157.58
5287.91
10575.83
201151.67
502879.18
1005758.37
25014395.92
50028791.85
100057583.71

Thông tin thêm về UAH hoặc SHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UAH (Hryvnia Ukraina) hoặc SHP (Bảng St. Helena), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ