Tỷ giá hối đoái UAH/XAU 0.0000050011 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | UAH | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 UAH | 0.0 UAH | 0.0000050 XAU |
| 1% | 1 UAH | 0.010 UAH | 0.0000050 XAU |
| 2% | 1 UAH | 0.020 UAH | 0.0000049 XAU |
| 3% | 1 UAH | 0.030 UAH | 0.0000049 XAU |
| 4% | 1 UAH | 0.040 UAH | 0.0000048 XAU |
| 5% | 1 UAH | 0.050 UAH | 0.0000048 XAU |
| UAH | XAU |
| 1 | 0.0000050 |
| 5 | 0.000025 |
| 10 | 0.000050 |
| 20 | 0.00010 |
| 50 | 0.00025 |
| 100 | 0.00050 |
| 250 | 0.0013 |
| 500 | 0.0025 |
| 1000 | 0.0050 |
| XAU | UAH |
| 1 | 199956.78 |
| 5 | 999783.91 |
| 10 | 1999567.82 |
| 20 | 3999135.64 |
| 50 | 9997839.12 |
| 100 | 19995678.24 |
| 250 | 49989195.6 |
| 500 | 99978391.2 |
| 1000 | 199956782.4 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UAH (Hryvnia Ukraina) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.