Tỷ giá hối đoái UAH/XCD 0.062556 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | UAH | Phí chuyển nhượng | XCD |
| 0% | 1 UAH | 0.0 UAH | 0.063 XCD |
| 1% | 1 UAH | 0.010 UAH | 0.062 XCD |
| 2% | 1 UAH | 0.020 UAH | 0.061 XCD |
| 3% | 1 UAH | 0.030 UAH | 0.061 XCD |
| 4% | 1 UAH | 0.040 UAH | 0.060 XCD |
| 5% | 1 UAH | 0.050 UAH | 0.059 XCD |
| UAH | XCD |
| 1 | 0.063 |
| 5 | 0.31 |
| 10 | 0.63 |
| 20 | 1.25 |
| 50 | 3.12 |
| 100 | 6.25 |
| 250 | 15.63 |
| 500 | 31.27 |
| 1000 | 62.55 |
| XCD | UAH |
| 1 | 15.98 |
| 5 | 79.92 |
| 10 | 159.85 |
| 20 | 319.71 |
| 50 | 799.28 |
| 100 | 1598.57 |
| 250 | 3996.42 |
| 500 | 7992.85 |
| 1000 | 15985.7 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UAH (Hryvnia Ukraina) hoặc XCD (Đô la Đông Caribê), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.