Valuta Ex Logo

UGX đến DJF

Chuyển đổi Shilling Uganda (UGX) sang Franc Djibouti (DJF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

UGX - Shilling Ugandaselect icon
Sh
DJF - Franc Djiboutiselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái UGX/DJF 0.050310 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ugx-to-djf?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Uganda (UGX) sang Franc Djibouti (DJF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Uganda (UGX) sang Franc Djibouti (DJF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá UGX sang DJF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Uganda là tiền tệ củaUganda

Franc Djibouti là tiền tệ củaDjibouti

world mapcountries where UGX is usedcountries where DJF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Uganda với Franc Djibouti

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUGXPhí chuyển nhượngDJF
0%1 UGX0.0 UGX0.050 DJF
1%1 UGX0.010 UGX0.050 DJF
2%1 UGX0.020 UGX0.049 DJF
3%1 UGX0.030 UGX0.049 DJF
4%1 UGX0.040 UGX0.048 DJF
5%1 UGX0.050 UGX0.048 DJF

Chuyển đổi Shilling Uganda thành Franc Djibouti

UGXDJF
10.050
50.25
100.50
201
502.51
1005.03
25012.57
50025.15
100050.31

Chuyển đổi Franc Djibouti thành Shilling Uganda

DJFUGX
119.87
599.38
10198.76
20397.53
50993.83
1001987.66
2504969.15
5009938.31
100019876.63

Thông tin thêm về UGX hoặc DJF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UGX (Shilling Uganda) hoặc DJF (Franc Djibouti), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ