Tỷ giá hối đoái UGX/GEL 0.00076356 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | UGX | Phí chuyển nhượng | GEL |
0% | 1 UGX | 0.0 UGX | 0.00076 GEL |
1% | 1 UGX | 0.010 UGX | 0.00076 GEL |
2% | 1 UGX | 0.020 UGX | 0.00075 GEL |
3% | 1 UGX | 0.030 UGX | 0.00074 GEL |
4% | 1 UGX | 0.040 UGX | 0.00073 GEL |
5% | 1 UGX | 0.050 UGX | 0.00073 GEL |
UGX | GEL |
1 | 0.00076 |
5 | 0.0038 |
10 | 0.0076 |
20 | 0.015 |
50 | 0.038 |
100 | 0.076 |
250 | 0.19 |
500 | 0.38 |
1000 | 0.76 |
GEL | UGX |
1 | 1309.65 |
5 | 6548.25 |
10 | 13096.5 |
20 | 26193.01 |
50 | 65482.54 |
100 | 130965.09 |
250 | 327412.72 |
500 | 654825.45 |
1000 | 1309650.9 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UGX (Shilling Uganda) hoặc GEL (Lari Georgia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.