Tỷ giá hối đoái UGX/GEL 0.00075647 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Uganda (UGX) sang Lari Georgia (GEL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | UGX | Phí chuyển nhượng | GEL |
| 0% | 1 UGX | 0.0 UGX | 0.00076 GEL |
| 1% | 1 UGX | 0.010 UGX | 0.00075 GEL |
| 2% | 1 UGX | 0.020 UGX | 0.00074 GEL |
| 3% | 1 UGX | 0.030 UGX | 0.00073 GEL |
| 4% | 1 UGX | 0.040 UGX | 0.00073 GEL |
| 5% | 1 UGX | 0.050 UGX | 0.00072 GEL |
| UGX | GEL |
| 1 | 0.00076 |
| 5 | 0.0038 |
| 10 | 0.0076 |
| 20 | 0.015 |
| 50 | 0.038 |
| 100 | 0.076 |
| 250 | 0.19 |
| 500 | 0.38 |
| 1000 | 0.76 |
| GEL | UGX |
| 1 | 1321.92 |
| 5 | 6609.62 |
| 10 | 13219.24 |
| 20 | 26438.48 |
| 50 | 66096.21 |
| 100 | 132192.42 |
| 250 | 330481.05 |
| 500 | 660962.1 |
| 1000 | 1321924.21 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UGX (Shilling Uganda) hoặc GEL (Lari Georgia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.