Valuta EX sử dụng cookie để cung cấp cho bạn trải nghiệm duyệt tốt nhất. Bạn duyệt bạn chấp nhận chính sách cookie của chúng tôi
Valuta Ex Logo

UGX đến GEL

Chuyển đổi Shilling Uganda (UGX) sang Lari Georgia (GEL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

Logo tiền tệ UGX
UGX - Shilling Ugandaselect icon
Sh
Logo tiền tệ GEL
GEL - Lari Georgiaselect icon

Tỷ giá hối đoái UGX/GEL 0.00076356 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ugx-to-gel?amount=1

Shilling Uganda là tiền tệ củaUganda

Lari Georgia là tiền tệ củaGeorgia

world mapcountries where UGX is usedcountries where GEL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Uganda với Lari Georgia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUGXPhí chuyển nhượngGEL
0%1 UGX0.0 UGX0.00076 GEL
1%1 UGX0.010 UGX0.00076 GEL
2%1 UGX0.020 UGX0.00075 GEL
3%1 UGX0.030 UGX0.00074 GEL
4%1 UGX0.040 UGX0.00073 GEL
5%1 UGX0.050 UGX0.00073 GEL

Chuyển đổi Shilling Uganda thành Lari Georgia

UGXGEL
10.00076
50.0038
100.0076
200.015
500.038
1000.076
2500.19
5000.38
10000.76

Chuyển đổi Lari Georgia thành Shilling Uganda

GELUGX
11309.65
56548.25
1013096.5
2026193.01
5065482.54
100130965.09
250327412.72
500654825.45
10001309650.9

Thông tin thêm về UGX hoặc GEL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UGX (Shilling Uganda) hoặc GEL (Lari Georgia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ