Tỷ giá hối đoái UGX/ILS 0.00087418 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | UGX | Phí chuyển nhượng | ILS |
| 0% | 1 UGX | 0.0 UGX | 0.00087 ILS |
| 1% | 1 UGX | 0.010 UGX | 0.00087 ILS |
| 2% | 1 UGX | 0.020 UGX | 0.00086 ILS |
| 3% | 1 UGX | 0.030 UGX | 0.00085 ILS |
| 4% | 1 UGX | 0.040 UGX | 0.00084 ILS |
| 5% | 1 UGX | 0.050 UGX | 0.00083 ILS |
| UGX | ILS |
| 1 | 0.00087 |
| 5 | 0.0044 |
| 10 | 0.0087 |
| 20 | 0.017 |
| 50 | 0.044 |
| 100 | 0.087 |
| 250 | 0.22 |
| 500 | 0.44 |
| 1000 | 0.87 |
| ILS | UGX |
| 1 | 1143.92 |
| 5 | 5719.62 |
| 10 | 11439.24 |
| 20 | 22878.48 |
| 50 | 57196.22 |
| 100 | 114392.44 |
| 250 | 285981.11 |
| 500 | 571962.22 |
| 1000 | 1143924.45 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UGX (Shilling Uganda) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.