Valuta Ex Logo

UGX đến JPY

Chuyển đổi Shilling Uganda (UGX) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

UGX - Shilling Ugandaselect icon
Sh
JPY - Yên Nhậtselect icon
¥

Tỷ giá hối đoái UGX/JPY 0.043181 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ugx-to-jpy?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Uganda (UGX) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Uganda (UGX) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá UGX sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Uganda là tiền tệ củaUganda

Yên Nhật là tiền tệ củaNhật Bản

world mapcountries where UGX is usedcountries where JPY is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Uganda với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUGXPhí chuyển nhượngJPY
0%1 UGX0.0 UGX0.043 JPY
1%1 UGX0.010 UGX0.043 JPY
2%1 UGX0.020 UGX0.042 JPY
3%1 UGX0.030 UGX0.042 JPY
4%1 UGX0.040 UGX0.041 JPY
5%1 UGX0.050 UGX0.041 JPY

Chuyển đổi Shilling Uganda thành Yên Nhật

UGXJPY
10.043
50.22
100.43
200.86
502.15
1004.31
25010.79
50021.59
100043.18

Chuyển đổi Yên Nhật thành Shilling Uganda

JPYUGX
123.15
5115.79
10231.58
20463.17
501157.92
1002315.85
2505789.64
50011579.28
100023158.57

Thông tin thêm về UGX hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UGX (Shilling Uganda) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ