Tỷ giá hối đoái UGX/LTL 0.00083410 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Uganda (UGX) sang Litas Lít-va (LTL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | UGX | Phí chuyển nhượng | LTL |
| 0% | 1 UGX | 0.0 UGX | 0.00083 LTL |
| 1% | 1 UGX | 0.010 UGX | 0.00083 LTL |
| 2% | 1 UGX | 0.020 UGX | 0.00082 LTL |
| 3% | 1 UGX | 0.030 UGX | 0.00081 LTL |
| 4% | 1 UGX | 0.040 UGX | 0.00080 LTL |
| 5% | 1 UGX | 0.050 UGX | 0.00079 LTL |
| UGX | LTL |
| 1 | 0.00083 |
| 5 | 0.0042 |
| 10 | 0.0083 |
| 20 | 0.017 |
| 50 | 0.042 |
| 100 | 0.083 |
| 250 | 0.21 |
| 500 | 0.42 |
| 1000 | 0.83 |
| LTL | UGX |
| 1 | 1198.89 |
| 5 | 5994.48 |
| 10 | 11988.97 |
| 20 | 23977.94 |
| 50 | 59944.86 |
| 100 | 119889.72 |
| 250 | 299724.32 |
| 500 | 599448.64 |
| 1000 | 1198897.28 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UGX (Shilling Uganda) hoặc LTL (Litas Lít-va), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.