Valuta Ex Logo

UGX đến PKR

Chuyển đổi Shilling Uganda (UGX) sang Rupee Pakistan (PKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

UGX - Shilling Ugandaselect icon
Sh
PKR - Rupee Pakistanselect icon

Tỷ giá hối đoái UGX/PKR 0.078963 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ugx-to-pkr?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Uganda (UGX) sang Rupee Pakistan (PKR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Uganda (UGX) sang Rupee Pakistan (PKR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá UGX sang PKR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Uganda là tiền tệ củaUganda

Rupee Pakistan là tiền tệ củaPakistan

world mapcountries where UGX is usedcountries where PKR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Uganda với Rupee Pakistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUGXPhí chuyển nhượngPKR
0%1 UGX0.0 UGX0.079 PKR
1%1 UGX0.010 UGX0.078 PKR
2%1 UGX0.020 UGX0.077 PKR
3%1 UGX0.030 UGX0.077 PKR
4%1 UGX0.040 UGX0.076 PKR
5%1 UGX0.050 UGX0.075 PKR

Chuyển đổi Shilling Uganda thành Rupee Pakistan

UGXPKR
10.079
50.39
100.79
201.57
503.94
1007.89
25019.74
50039.48
100078.96

Chuyển đổi Rupee Pakistan thành Shilling Uganda

PKRUGX
112.66
563.32
10126.64
20253.28
50633.2
1001266.4
2503166.02
5006332.04
100012664.09

Thông tin thêm về UGX hoặc PKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UGX (Shilling Uganda) hoặc PKR (Rupee Pakistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ