Valuta Ex Logo

UGX đến SCR

Chuyển đổi Shilling Uganda (UGX) sang Rupee Seychelles (SCR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

UGX - Shilling Ugandaselect icon
Sh
SCR - Rupee Seychellesselect icon

Tỷ giá hối đoái UGX/SCR 0.0038291 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ugx-to-scr?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Uganda (UGX) sang Rupee Seychelles (SCR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Uganda (UGX) sang Rupee Seychelles (SCR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá UGX sang SCR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Uganda là tiền tệ củaUganda

Rupee Seychelles là tiền tệ củaSeychelles

world mapcountries where UGX is usedcountries where SCR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Uganda với Rupee Seychelles

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUGXPhí chuyển nhượngSCR
0%1 UGX0.0 UGX0.0038 SCR
1%1 UGX0.010 UGX0.0038 SCR
2%1 UGX0.020 UGX0.0038 SCR
3%1 UGX0.030 UGX0.0037 SCR
4%1 UGX0.040 UGX0.0037 SCR
5%1 UGX0.050 UGX0.0036 SCR

Chuyển đổi Shilling Uganda thành Rupee Seychelles

UGXSCR
10.0038
50.019
100.038
200.077
500.19
1000.38
2500.96
5001.91
10003.82

Chuyển đổi Rupee Seychelles thành Shilling Uganda

SCRUGX
1261.15
51305.79
102611.59
205223.19
5013057.98
10026115.97
25065289.93
500130579.87
1000261159.74

Thông tin thêm về UGX hoặc SCR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UGX (Shilling Uganda) hoặc SCR (Rupee Seychelles), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ