Tỷ giá hối đoái UGX/ZMW 0.0055410 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | UGX | Phí chuyển nhượng | ZMW |
| 0% | 1 UGX | 0.0 UGX | 0.0055 ZMW |
| 1% | 1 UGX | 0.010 UGX | 0.0055 ZMW |
| 2% | 1 UGX | 0.020 UGX | 0.0054 ZMW |
| 3% | 1 UGX | 0.030 UGX | 0.0054 ZMW |
| 4% | 1 UGX | 0.040 UGX | 0.0053 ZMW |
| 5% | 1 UGX | 0.050 UGX | 0.0053 ZMW |
| UGX | ZMW |
| 1 | 0.0055 |
| 5 | 0.028 |
| 10 | 0.055 |
| 20 | 0.11 |
| 50 | 0.28 |
| 100 | 0.55 |
| 250 | 1.38 |
| 500 | 2.77 |
| 1000 | 5.54 |
| ZMW | UGX |
| 1 | 180.47 |
| 5 | 902.36 |
| 10 | 1804.73 |
| 20 | 3609.46 |
| 50 | 9023.66 |
| 100 | 18047.33 |
| 250 | 45118.34 |
| 500 | 90236.69 |
| 1000 | 180473.39 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UGX (Shilling Uganda) hoặc ZMW (Kwacha Zambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.