Tỷ giá hối đoái USD/CLF 0.021910 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | USD | Phí chuyển nhượng | CLF |
| 0% | 1 USD | 0.0 USD | 0.022 CLF |
| 1% | 1 USD | 0.010 USD | 0.022 CLF |
| 2% | 1 USD | 0.020 USD | 0.021 CLF |
| 3% | 1 USD | 0.030 USD | 0.021 CLF |
| 4% | 1 USD | 0.040 USD | 0.021 CLF |
| 5% | 1 USD | 0.050 USD | 0.021 CLF |
| USD | CLF |
| 1 | 0.022 |
| 5 | 0.11 |
| 10 | 0.22 |
| 20 | 0.44 |
| 50 | 1.09 |
| 100 | 2.19 |
| 250 | 5.47 |
| 500 | 10.95 |
| 1000 | 21.91 |
| CLF | USD |
| 1 | 45.64 |
| 5 | 228.2 |
| 10 | 456.41 |
| 20 | 912.82 |
| 50 | 2282.06 |
| 100 | 4564.12 |
| 250 | 11410.31 |
| 500 | 22820.62 |
| 1000 | 45641.25 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về USD (Đô la Mỹ) hoặc CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.