Valuta Ex Logo

USD đến GNF

Chuyển đổi Đô la Mỹ (USD) sang Franc Guinea (GNF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Đô la Mỹ (USD) bằng 8783.66 Franc Guinea (GNF) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

USD - Đô la Mỹselect icon
$
GNF - Franc Guineaselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái USD/GNF 8783.66 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/usd-to-gnf?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Mỹ (USD) sang Franc Guinea (GNF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Mỹ (USD) sang Franc Guinea (GNF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá USD sang GNF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Mỹ là tiền tệ của Samoa thuộc Mỹ, Ca-ri-bê Hà Lan, Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Mỹ, Campuchia, Ecuador, El Salvador, Guam, Quần đảo Marshall, Micronesia, Quần đảo Bắc Mariana, Palau, Panama, Puerto Rico, Timor-Leste, Quần đảo Turks và Caicos, Hoa Kỳ

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

world mapcountries where USD is usedcountries where GNF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ với Franc Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUSDPhí chuyển nhượngGNF
0%1 USD0.0 USD8783.66 GNF
1%1 USD0.010 USD8695.82 GNF
2%1 USD0.020 USD8607.99 GNF
3%1 USD0.030 USD8520.15 GNF
4%1 USD0.040 USD8432.31 GNF
5%1 USD0.050 USD8344.48 GNF

Chuyển đổi Đô la Mỹ thành Franc Guinea

USDGNF
18783.66
543918.32
1087836.65
20175673.3
50439183.25
100878366.5
2502195916.26
5004391832.53
10008783665.07

Chuyển đổi Franc Guinea thành Đô la Mỹ

GNFUSD
10.00011
50.00057
100.0011
200.0023
500.0057
1000.011
2500.028
5000.057
10000.11

Thông tin thêm về USD hoặc GNF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về USD (Đô la Mỹ) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ