Valuta Ex Logo

USD đến IRR

Chuyển đổi Đô la Mỹ (USD) sang Rial Iran (IRR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Đô la Mỹ (USD) bằng 1374599.99 Rial Iran (IRR) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

USD - Đô la Mỹselect icon
$
IRR - Rial Iranselect icon

Tỷ giá hối đoái USD/IRR 1374599.99 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/usd-to-irr?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Mỹ (USD) sang Rial Iran (IRR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Mỹ (USD) sang Rial Iran (IRR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá USD sang IRR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Mỹ là tiền tệ của Samoa thuộc Mỹ, Ca-ri-bê Hà Lan, Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Mỹ, Campuchia, Ecuador, El Salvador, Guam, Quần đảo Marshall, Micronesia, Quần đảo Bắc Mariana, Palau, Panama, Puerto Rico, Timor-Leste, Quần đảo Turks và Caicos, Hoa Kỳ

Rial Iran là tiền tệ của Iran

world mapcountries where USD is usedcountries where IRR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ với Rial Iran

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUSDPhí chuyển nhượngIRR
0%1 USD0.0 USD1374599.99 IRR
1%1 USD0.010 USD1360853.99 IRR
2%1 USD0.020 USD1347107.99 IRR
3%1 USD0.030 USD1333361.99 IRR
4%1 USD0.040 USD1319615.99 IRR
5%1 USD0.050 USD1305869.99 IRR

Chuyển đổi Đô la Mỹ thành Rial Iran

USDIRR
11374599.99
56872999.99
1013745999.99
2027491999.99
5068729999.98
100137459999.96
250343649999.92
500687299999.84
10001374599999.68

Chuyển đổi Rial Iran thành Đô la Mỹ

IRRUSD
17.3e-7
50.0000036
100.0000073
200.000015
500.000036
1000.000073
2500.00018
5000.00036
10000.00073

Thông tin thêm về USD hoặc IRR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về USD (Đô la Mỹ) hoặc IRR (Rial Iran), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ