Valuta Ex Logo

USD đến ISK

Chuyển đổi Đô la Mỹ (USD) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Đô la Mỹ (USD) bằng 121.17 Króna Iceland (ISK) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

USD - Đô la Mỹselect icon
$
ISK - Króna Icelandselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái USD/ISK 121.17 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/usd-to-isk?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Mỹ (USD) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Mỹ (USD) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá USD sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Mỹ là tiền tệ của Samoa thuộc Mỹ, Ca-ri-bê Hà Lan, Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Mỹ, Campuchia, Ecuador, El Salvador, Guam, Quần đảo Marshall, Micronesia, Quần đảo Bắc Mariana, Palau, Panama, Puerto Rico, Timor-Leste, Quần đảo Turks và Caicos, Hoa Kỳ

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world mapcountries where USD is usedcountries where ISK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUSDPhí chuyển nhượngISK
0%1 USD0.0 USD121.17 ISK
1%1 USD0.010 USD119.95 ISK
2%1 USD0.020 USD118.74 ISK
3%1 USD0.030 USD117.53 ISK
4%1 USD0.040 USD116.32 ISK
5%1 USD0.050 USD115.11 ISK

Chuyển đổi Đô la Mỹ thành Króna Iceland

USDISK
1121.17
5605.85
101211.7
202423.4
506058.5
10012117
25030292.5
50060585
1000121170.01

Chuyển đổi Króna Iceland thành Đô la Mỹ

ISKUSD
10.0083
50.041
100.083
200.17
500.41
1000.83
2502.06
5004.12
10008.25

Thông tin thêm về USD hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về USD (Đô la Mỹ) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ