Valuta Ex Logo

USD đến NPR

Chuyển đổi Đô la Mỹ (USD) sang Rupee Nepal (NPR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

USD - Đô la Mỹselect icon
$
NPR - Rupee Nepalselect icon

Tỷ giá hối đoái USD/NPR 145.04 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/usd-to-npr?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Mỹ (USD) sang Rupee Nepal (NPR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Mỹ (USD) sang Rupee Nepal (NPR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá USD sang NPR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Mỹ là tiền tệ củaSamoa thuộc Mỹ, Ca-ri-bê Hà Lan, Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Mỹ, Campuchia, Ecuador, El Salvador, Guam, Quần đảo Marshall, Micronesia, Quần đảo Bắc Mariana, Palau, Panama, Puerto Rico, Timor-Leste, Quần đảo Turks và Caicos, Hoa Kỳ

Rupee Nepal là tiền tệ củaNepal

world mapcountries where USD is usedcountries where NPR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ với Rupee Nepal

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUSDPhí chuyển nhượngNPR
0%1 USD0.0 USD145.04 NPR
1%1 USD0.010 USD143.59 NPR
2%1 USD0.020 USD142.14 NPR
3%1 USD0.030 USD140.69 NPR
4%1 USD0.040 USD139.24 NPR
5%1 USD0.050 USD137.79 NPR

Chuyển đổi Đô la Mỹ thành Rupee Nepal

USDNPR
1145.04
5725.21
101450.42
202900.85
507252.12
10014504.25
25036260.64
50072521.28
1000145042.56

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Đô la Mỹ

NPRUSD
10.0069
50.034
100.069
200.14
500.34
1000.69
2501.72
5003.44
10006.89

Thông tin thêm về USD hoặc NPR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về USD (Đô la Mỹ) hoặc NPR (Rupee Nepal), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ