Valuta Ex Logo

USD đến RUB

Chuyển đổi Đô la Mỹ (USD) sang Rúp Nga (RUB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Đô la Mỹ (USD) bằng 84.24 Rúp Nga (RUB) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

USD - Đô la Mỹselect icon
$
RUB - Rúp Ngaselect icon

Tỷ giá hối đoái USD/RUB 84.24 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/usd-to-rub?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Mỹ (USD) sang Rúp Nga (RUB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Mỹ (USD) sang Rúp Nga (RUB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá USD sang RUB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Mỹ là tiền tệ của Samoa thuộc Mỹ, Ca-ri-bê Hà Lan, Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Mỹ, Campuchia, Ecuador, El Salvador, Guam, Quần đảo Marshall, Micronesia, Quần đảo Bắc Mariana, Palau, Panama, Puerto Rico, Timor-Leste, Quần đảo Turks và Caicos, Hoa Kỳ

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

world mapcountries where USD is usedcountries where RUB is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ với Rúp Nga

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUSDPhí chuyển nhượngRUB
0%1 USD0.0 USD84.24 RUB
1%1 USD0.010 USD83.4 RUB
2%1 USD0.020 USD82.56 RUB
3%1 USD0.030 USD81.72 RUB
4%1 USD0.040 USD80.87 RUB
5%1 USD0.050 USD80.03 RUB

Chuyển đổi Đô la Mỹ thành Rúp Nga

USDRUB
184.24
5421.24
10842.48
201684.97
504212.43
1008424.86
25021062.15
50042124.3
100084248.61

Chuyển đổi Rúp Nga thành Đô la Mỹ

RUBUSD
10.012
50.059
100.12
200.24
500.59
1001.18
2502.96
5005.93
100011.86

Thông tin thêm về USD hoặc RUB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về USD (Đô la Mỹ) hoặc RUB (Rúp Nga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ