Valuta Ex Logo

USD đến TJS

Chuyển đổi Đô la Mỹ (USD) sang Somoni Tajikistan (TJS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

USD - Đô la Mỹselect icon
$
TJS - Somoni Tajikistanselect icon
ЅМ

Tỷ giá hối đoái USD/TJS 9.42 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/usd-to-tjs?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Mỹ (USD) sang Somoni Tajikistan (TJS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Mỹ (USD) sang Somoni Tajikistan (TJS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá USD sang TJS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Mỹ là tiền tệ củaSamoa thuộc Mỹ, Ca-ri-bê Hà Lan, Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Mỹ, Campuchia, Ecuador, El Salvador, Guam, Quần đảo Marshall, Micronesia, Quần đảo Bắc Mariana, Palau, Panama, Puerto Rico, Timor-Leste, Quần đảo Turks và Caicos, Hoa Kỳ

Somoni Tajikistan là tiền tệ củaTajikistan

world mapcountries where USD is usedcountries where TJS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ với Somoni Tajikistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUSDPhí chuyển nhượngTJS
0%1 USD0.0 USD9.42 TJS
1%1 USD0.010 USD9.33 TJS
2%1 USD0.020 USD9.24 TJS
3%1 USD0.030 USD9.14 TJS
4%1 USD0.040 USD9.05 TJS
5%1 USD0.050 USD8.95 TJS

Chuyển đổi Đô la Mỹ thành Somoni Tajikistan

USDTJS
19.42
547.14
1094.29
20188.59
50471.49
100942.99
2502357.48
5004714.97
10009429.94

Chuyển đổi Somoni Tajikistan thành Đô la Mỹ

TJSUSD
10.11
50.53
101.06
202.12
505.3
10010.6
25026.51
50053.02
1000106.04

Thông tin thêm về USD hoặc TJS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về USD (Đô la Mỹ) hoặc TJS (Somoni Tajikistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ