Tỷ giá hối đoái USD/TZS 2600 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | USD | Phí chuyển nhượng | TZS |
| 0% | 1 USD | 0.0 USD | 2600 TZS |
| 1% | 1 USD | 0.010 USD | 2574 TZS |
| 2% | 1 USD | 0.020 USD | 2548 TZS |
| 3% | 1 USD | 0.030 USD | 2522 TZS |
| 4% | 1 USD | 0.040 USD | 2496 TZS |
| 5% | 1 USD | 0.050 USD | 2470 TZS |
| USD | TZS |
| 1 | 2600 |
| 5 | 13000 |
| 10 | 26000 |
| 20 | 52000 |
| 50 | 130000.01 |
| 100 | 260000.02 |
| 250 | 650000.07 |
| 500 | 1300000.14 |
| 1000 | 2600000.28 |
| TZS | USD |
| 1 | 0.00038 |
| 5 | 0.0019 |
| 10 | 0.0038 |
| 20 | 0.0077 |
| 50 | 0.019 |
| 100 | 0.038 |
| 250 | 0.096 |
| 500 | 0.19 |
| 1000 | 0.38 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về USD (Đô la Mỹ) hoặc TZS (Shilling Tanzania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.