Valuta Ex Logo

USD đến TZS

Chuyển đổi Đô la Mỹ (USD) sang Shilling Tanzania (TZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Đô la Mỹ (USD) bằng 2645 Shilling Tanzania (TZS) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

USD - Đô la Mỹselect icon
$
TZS - Shilling Tanzaniaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái USD/TZS 2645 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/usd-to-tzs?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Mỹ (USD) sang Shilling Tanzania (TZS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Mỹ (USD) sang Shilling Tanzania (TZS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá USD sang TZS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Mỹ là tiền tệ của Samoa thuộc Mỹ, Ca-ri-bê Hà Lan, Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Mỹ, Campuchia, Ecuador, El Salvador, Guam, Quần đảo Marshall, Micronesia, Quần đảo Bắc Mariana, Palau, Panama, Puerto Rico, Timor-Leste, Quần đảo Turks và Caicos, Hoa Kỳ

Shilling Tanzania là tiền tệ của Tanzania

world mapcountries where USD is usedcountries where TZS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ với Shilling Tanzania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUSDPhí chuyển nhượngTZS
0%1 USD0.0 USD2645 TZS
1%1 USD0.010 USD2618.55 TZS
2%1 USD0.020 USD2592.1 TZS
3%1 USD0.030 USD2565.65 TZS
4%1 USD0.040 USD2539.2 TZS
5%1 USD0.050 USD2512.75 TZS

Chuyển đổi Đô la Mỹ thành Shilling Tanzania

USDTZS
12645
513225.01
1026450.02
2052900.05
50132250.14
100264500.29
250661250.74
5001322501.48
10002645002.96

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Đô la Mỹ

TZSUSD
10.00038
50.0019
100.0038
200.0076
500.019
1000.038
2500.095
5000.19
10000.38

Thông tin thêm về USD hoặc TZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về USD (Đô la Mỹ) hoặc TZS (Shilling Tanzania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ