Tỷ giá hối đoái USD/XAG 0.011030 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | USD | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 USD | 0.0 USD | 0.011 XAG |
| 1% | 1 USD | 0.010 USD | 0.011 XAG |
| 2% | 1 USD | 0.020 USD | 0.011 XAG |
| 3% | 1 USD | 0.030 USD | 0.011 XAG |
| 4% | 1 USD | 0.040 USD | 0.011 XAG |
| 5% | 1 USD | 0.050 USD | 0.010 XAG |
| USD | XAG |
| 1 | 0.011 |
| 5 | 0.055 |
| 10 | 0.11 |
| 20 | 0.22 |
| 50 | 0.55 |
| 100 | 1.1 |
| 250 | 2.75 |
| 500 | 5.51 |
| 1000 | 11.03 |
| XAG | USD |
| 1 | 90.66 |
| 5 | 453.3 |
| 10 | 906.61 |
| 20 | 1813.23 |
| 50 | 4533.09 |
| 100 | 9066.18 |
| 250 | 22665.45 |
| 500 | 45330.91 |
| 1000 | 90661.83 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về USD (Đô la Mỹ) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.