Valuta Ex Logo

USD đến XAU

Chuyển đổi Đô la Mỹ (USD) sang Vàng (XAU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Đô la Mỹ (USD) bằng 0.00025027 Vàng (XAU) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

USD - Đô la Mỹselect icon
$
XAU - Vàngselect icon
Au

Tỷ giá hối đoái USD/XAU 0.00025027 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/usd-to-xau?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Mỹ (USD) sang Vàng (XAU)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Mỹ (USD) sang Vàng (XAU) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá USD sang XAU của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Mỹ là tiền tệ của Samoa thuộc Mỹ, Ca-ri-bê Hà Lan, Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Mỹ, Campuchia, Ecuador, El Salvador, Guam, Quần đảo Marshall, Micronesia, Quần đảo Bắc Mariana, Palau, Panama, Puerto Rico, Timor-Leste, Quần đảo Turks và Caicos, Hoa Kỳ

world mapcountries where USD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ với Vàng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUSDPhí chuyển nhượngXAU
0%1 USD0.0 USD0.00025 XAU
1%1 USD0.010 USD0.00025 XAU
2%1 USD0.020 USD0.00025 XAU
3%1 USD0.030 USD0.00024 XAU
4%1 USD0.040 USD0.00024 XAU
5%1 USD0.050 USD0.00024 XAU

Chuyển đổi Đô la Mỹ thành Vàng

USDXAU
10.00025
50.0013
100.0025
200.0050
500.013
1000.025
2500.063
5000.13
10000.25

Chuyển đổi Vàng thành Đô la Mỹ

XAUUSD
13995.74
519978.72
1039957.44
2079914.89
50199787.24
100399574.49
250998936.24
5001997872.49
10003995744.99

Thông tin thêm về USD hoặc XAU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về USD (Đô la Mỹ) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ