Valuta Ex Logo

USD đến XOF

Chuyển đổi Đô la Mỹ (USD) sang Franc CFA Tây Phi (XOF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Đô la Mỹ (USD) bằng 565.3 Franc CFA Tây Phi (XOF) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

USD - Đô la Mỹselect icon
$
XOF - Franc CFA Tây Phiselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái USD/XOF 565.3 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/usd-to-xof?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Mỹ (USD) sang Franc CFA Tây Phi (XOF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Mỹ (USD) sang Franc CFA Tây Phi (XOF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá USD sang XOF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Mỹ là tiền tệ của Samoa thuộc Mỹ, Ca-ri-bê Hà Lan, Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Mỹ, Campuchia, Ecuador, El Salvador, Guam, Quần đảo Marshall, Micronesia, Quần đảo Bắc Mariana, Palau, Panama, Puerto Rico, Timor-Leste, Quần đảo Turks và Caicos, Hoa Kỳ

Franc CFA Tây Phi là tiền tệ của Benin, Burkina Faso, Guinea-Bissau, Côte d’Ivoire, Mali, Niger, Senegal, Togo

world mapcountries where USD is usedcountries where XOF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ với Franc CFA Tây Phi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUSDPhí chuyển nhượngXOF
0%1 USD0.0 USD565.3 XOF
1%1 USD0.010 USD559.65 XOF
2%1 USD0.020 USD554 XOF
3%1 USD0.030 USD548.34 XOF
4%1 USD0.040 USD542.69 XOF
5%1 USD0.050 USD537.04 XOF

Chuyển đổi Đô la Mỹ thành Franc CFA Tây Phi

USDXOF
1565.3
52826.53
105653.06
2011306.12
5028265.32
10056530.64
250141326.6
500282653.21
1000565306.43

Chuyển đổi Franc CFA Tây Phi thành Đô la Mỹ

XOFUSD
10.0018
50.0088
100.018
200.035
500.088
1000.18
2500.44
5000.88
10001.76

Thông tin thêm về USD hoặc XOF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về USD (Đô la Mỹ) hoặc XOF (Franc CFA Tây Phi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ