Tỷ giá hối đoái UYU/AED 0.094835 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | UYU | Phí chuyển nhượng | AED |
| 0% | 1 UYU | 0.0 UYU | 0.095 AED |
| 1% | 1 UYU | 0.010 UYU | 0.094 AED |
| 2% | 1 UYU | 0.020 UYU | 0.093 AED |
| 3% | 1 UYU | 0.030 UYU | 0.092 AED |
| 4% | 1 UYU | 0.040 UYU | 0.091 AED |
| 5% | 1 UYU | 0.050 UYU | 0.090 AED |
| UYU | AED |
| 1 | 0.095 |
| 5 | 0.47 |
| 10 | 0.95 |
| 20 | 1.89 |
| 50 | 4.74 |
| 100 | 9.48 |
| 250 | 23.7 |
| 500 | 47.41 |
| 1000 | 94.83 |
| AED | UYU |
| 1 | 10.54 |
| 5 | 52.72 |
| 10 | 105.44 |
| 20 | 210.89 |
| 50 | 527.23 |
| 100 | 1054.46 |
| 250 | 2636.16 |
| 500 | 5272.32 |
| 1000 | 10544.65 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UYU (Peso Uruguay) hoặc AED (Dirham UAE), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.