Tỷ giá hối đoái UYU/AZN 0.045353 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | UYU | Phí chuyển nhượng | AZN |
| 0% | 1 UYU | 0.0 UYU | 0.045 AZN |
| 1% | 1 UYU | 0.010 UYU | 0.045 AZN |
| 2% | 1 UYU | 0.020 UYU | 0.044 AZN |
| 3% | 1 UYU | 0.030 UYU | 0.044 AZN |
| 4% | 1 UYU | 0.040 UYU | 0.044 AZN |
| 5% | 1 UYU | 0.050 UYU | 0.043 AZN |
| UYU | AZN |
| 1 | 0.045 |
| 5 | 0.23 |
| 10 | 0.45 |
| 20 | 0.91 |
| 50 | 2.26 |
| 100 | 4.53 |
| 250 | 11.33 |
| 500 | 22.67 |
| 1000 | 45.35 |
| AZN | UYU |
| 1 | 22.04 |
| 5 | 110.24 |
| 10 | 220.49 |
| 20 | 440.98 |
| 50 | 1102.45 |
| 100 | 2204.91 |
| 250 | 5512.29 |
| 500 | 11024.58 |
| 1000 | 22049.16 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UYU (Peso Uruguay) hoặc AZN (Manat Azerbaijan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.