Tỷ giá hối đoái UYU/BBD 0.047760 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | UYU | Phí chuyển nhượng | BBD |
0% | 1 UYU | 0.0 UYU | 0.048 BBD |
1% | 1 UYU | 0.010 UYU | 0.047 BBD |
2% | 1 UYU | 0.020 UYU | 0.047 BBD |
3% | 1 UYU | 0.030 UYU | 0.046 BBD |
4% | 1 UYU | 0.040 UYU | 0.046 BBD |
5% | 1 UYU | 0.050 UYU | 0.045 BBD |
UYU | BBD |
1 | 0.048 |
5 | 0.24 |
10 | 0.48 |
20 | 0.96 |
50 | 2.38 |
100 | 4.77 |
250 | 11.94 |
500 | 23.88 |
1000 | 47.76 |
BBD | UYU |
1 | 20.93 |
5 | 104.68 |
10 | 209.37 |
20 | 418.75 |
50 | 1046.89 |
100 | 2093.78 |
250 | 5234.45 |
500 | 10468.91 |
1000 | 20937.83 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UYU (Peso Uruguay) hoặc BBD (Đô la Barbados), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.