Tỷ giá hối đoái UYU/BYN 0.075135 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | UYU | Phí chuyển nhượng | BYN |
| 0% | 1 UYU | 0.0 UYU | 0.075 BYN |
| 1% | 1 UYU | 0.010 UYU | 0.074 BYN |
| 2% | 1 UYU | 0.020 UYU | 0.074 BYN |
| 3% | 1 UYU | 0.030 UYU | 0.073 BYN |
| 4% | 1 UYU | 0.040 UYU | 0.072 BYN |
| 5% | 1 UYU | 0.050 UYU | 0.071 BYN |
| UYU | BYN |
| 1 | 0.075 |
| 5 | 0.38 |
| 10 | 0.75 |
| 20 | 1.5 |
| 50 | 3.75 |
| 100 | 7.51 |
| 250 | 18.78 |
| 500 | 37.56 |
| 1000 | 75.13 |
| BYN | UYU |
| 1 | 13.3 |
| 5 | 66.54 |
| 10 | 133.09 |
| 20 | 266.18 |
| 50 | 665.46 |
| 100 | 1330.93 |
| 250 | 3327.34 |
| 500 | 6654.68 |
| 1000 | 13309.37 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UYU (Peso Uruguay) hoặc BYN (Rúp Belarus), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.