Valuta Ex Logo

UYU đến CDF

Chuyển đổi Peso Uruguay (UYU) sang Franc Congo (CDF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

UYU - Peso Uruguayselect icon
$
CDF - Franc Congoselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái UYU/CDF 58.55 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/uyu-to-cdf?amount=1

Chuyển đổi từ Peso Uruguay (UYU) sang Franc Congo (CDF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Uruguay (UYU) sang Franc Congo (CDF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá UYU sang CDF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Peso Uruguay là tiền tệ củaUruguay

Franc Congo là tiền tệ củaCongo - Kinshasa

world mapcountries where UYU is usedcountries where CDF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Uruguay với Franc Congo

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUYUPhí chuyển nhượngCDF
0%1 UYU0.0 UYU58.55 CDF
1%1 UYU0.010 UYU57.96 CDF
2%1 UYU0.020 UYU57.38 CDF
3%1 UYU0.030 UYU56.79 CDF
4%1 UYU0.040 UYU56.21 CDF
5%1 UYU0.050 UYU55.62 CDF

Chuyển đổi Peso Uruguay thành Franc Congo

UYUCDF
158.55
5292.76
10585.52
201171.05
502927.62
1005855.25
25014638.14
50029276.28
100058552.57

Chuyển đổi Franc Congo thành Peso Uruguay

CDFUYU
10.017
50.085
100.17
200.34
500.85
1001.7
2504.26
5008.53
100017.07

Thông tin thêm về UYU hoặc CDF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UYU (Peso Uruguay) hoặc CDF (Franc Congo), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ