Valuta Ex Logo

UYU đến ERN

Chuyển đổi Peso Uruguay (UYU) sang Nakfa Eritrea (ERN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

UYU - Peso Uruguayselect icon
$
ERN - Nakfa Eritreaselect icon
Nfk

Tỷ giá hối đoái UYU/ERN 0.38906 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/uyu-to-ern?amount=1

Chuyển đổi từ Peso Uruguay (UYU) sang Nakfa Eritrea (ERN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Uruguay (UYU) sang Nakfa Eritrea (ERN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá UYU sang ERN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Peso Uruguay là tiền tệ củaUruguay

Nakfa Eritrea là tiền tệ củaEritrea

world mapcountries where UYU is usedcountries where ERN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Uruguay với Nakfa Eritrea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUYUPhí chuyển nhượngERN
0%1 UYU0.0 UYU0.39 ERN
1%1 UYU0.010 UYU0.39 ERN
2%1 UYU0.020 UYU0.38 ERN
3%1 UYU0.030 UYU0.38 ERN
4%1 UYU0.040 UYU0.37 ERN
5%1 UYU0.050 UYU0.37 ERN

Chuyển đổi Peso Uruguay thành Nakfa Eritrea

UYUERN
10.39
51.94
103.89
207.78
5019.45
10038.9
25097.26
500194.53
1000389.06

Chuyển đổi Nakfa Eritrea thành Peso Uruguay

ERNUYU
12.57
512.85
1025.7
2051.4
50128.51
100257.02
250642.57
5001285.14
10002570.28

Thông tin thêm về UYU hoặc ERN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UYU (Peso Uruguay) hoặc ERN (Nakfa Eritrea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ